CPU Intel Core i3-10100 4 Cores 8 Threads 4.3Ghz Turbo - Hyper Threading

Giá: 2,966,000 VNĐ

Thông tin sản phẩm

Kho hàng

Sản phẩm chỉ dành cho build full PC  (the products is just for building FullPC)

Quà tặng là màn Startview 32" 144Hz VA hoặc AOC 32" 2K dành cho đồ hoạ (hoặc quà tương đương) - khi bulld Full PC có RTX. Bạn có thể xem thể lệ và thủ tục đặt TẠI ĐÂY . 

 chúng tôi đã nhận đặt 17/20 PC dùng I5-i7-i9 đời trong về hàng hữu hạn tháng 5 và đã giao hàng. Ngoài ra còn có B460 + i5 /I7 non K cho tháng 6 (đặt hàng cả Ryzen 5 và 7 cũng được tặng)..

 

 

ĐÃ CÓ 17/20 SUẤT ĐƯỢC ĐẶT VỚI QUÀ TẶNG 7 TRIỆU. LIÊN HỆ TRỰC TIẾP 0589 281 072 ĐỂ KIÊM TRA CÒN SUẤT QUÀ HAY KHÔNG

 

 

 

Mô tả sản phẩm

CHỈ NHẬN ĐẶT KÈM FULL PC. Nếu muốốn mua lẻ, bạn có thể chờ I5-10400F vào vài tháng sau

Nếu build RTX , tặng LCD 144Hz 32" Gsync Compatible chính hãng 2 năm trị giá 7 triệu đồng hoặc KM tương đương 

 

 

Node 14nm +++, tăng từ 14nm ++ của Coffee Lake Refresh. Dù sao, hãy xem thử danh sách sau đó đi nhanh tới hiệu năng của i3-10100 nha anh em 

 

 

intel-core-i9-10900kf-10c-20t-2ghz-499_02
 
Intel® Core™ i3-10100 Processor (6M Cache, up to 4.30 GHz)
Thiết yếu
Bộ sưu tập sản phẩm Bộ xử lý Intel® Core™ i3 thế hệ thứ 10
Tên mã Comet Lake trước đây của các sản phẩm
Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý i3-10100
Tình trạng Launched
Ngày phát hành Q2'20
Thuật in thạch bản 14 nm
Điều kiện sử dụng PC/Client/Tablet
Giá đề xuất cho khách hàng $122.00
Hiệu năng
Số lõi 4
Số luồng 8
Tần số cơ sở của bộ xử lý 3.60 GHz
Tần số turbo tối đa 4.30 GHz
Bộ nhớ đệm 6 MB Intel® Smart Cache
Bus Speed 8 GT/s
TDP 65 W
Thông tin bổ sung
Có sẵn Tùy chọn nhúng Không
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 128 GB
Các loại bộ nhớ DDR4-2666
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Băng thông bộ nhớ tối đa 41.6 GB/s
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC Không
Đồ họa Bộ xử lý
Đồ họa bộ xử lý Đồ họa Intel® UHD 630
Tần số cơ sở đồ họa 350 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 1.10 GHz
Bộ nhớ tối đa video đồ họa 64 GB
Hỗ Trợ 4K Yes, at 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡ 4096x2160@30Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 4096x2304@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 4096x2304@60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 12
Hỗ Trợ OpenGL* 4.5
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Công nghệ Intel® InTru™ 3D
Công nghệ video HD rõ nét Intel®
Công nghệ video rõ nét Intel®
Số màn hình được hỗ trợ 3
ID Thiết Bị 0x9BC8
Các tùy chọn mở rộng
Khả năng mở rộng 1S Only
Phiên bản PCI Express 3.0
Cấu hình PCI Express Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Số cổng PCI Express tối đa 16
Thông số gói
Hỗ trợ socket FCLGA1200
Cấu hình CPU tối đa 1
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2015C
TJUNCTION 100°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Các công nghệ tiên tiến
Hỗ trợ bộ nhớ Intel® Optane™
Intel® Thermal Velocity Boost Không
Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0 Không
Công nghệ Intel® Turbo Boost 2.0
Điều kiện hợp lệ nền tảng Intel® vPro™ Không
Công nghệ siêu Phân luồng Intel®
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d)
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng
Intel® TSX-NI Không
Intel® 64
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn Intel® SSE4.1, Intel® SSE4.2, Intel® AVX2
Trạng thái chạy không
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Công nghệ theo dõi nhiệt
Công nghệ bảo vệ danh tính Intel®
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) Không
Bảo mật & độ tin cậy
Intel® AES New Instructions
Khóa bảo mật
Mở Rộng Bảo Vệ Phần Mềm Intel® (Intel® SGX) Yes with Intel® ME
Intel® OS Guard
Công nghệ Intel® Trusted Execution Không
Bit vô hiệu hoá thực thi
Intel® Boot Guard