Oánh giá MSI GeForce GTX 1660 Super Gaming X - Phần 2: Phương thức test

Oánh giá MSI GeForce GTX 1660 Super Gaming X - Phần 1: Phương thức test
_

Phương pháp kiểm tra

MSI GeForce GTX 1660 Super Gaming X

 

So sánh GPU

 
GPU
Ký ức
Điều khoản khác
Lõi
Cơ sở
(MHz)
Tăng
(MHz)
Thể loại
Kích thước
(MB)
Đồng hồ
(MHz)
Xe buýt
(bit)
Cấu hình nguồn
Người lái xe
  Phiên bản sáng lập Nvidia GeForce RTX 2080 Ti
4.352
1.350
1.635
GDDR6
11.264
14.000
352
8 + 8
431.16
  Bộ ba MSI GeForce GTX 1080 Ti Gaming X
3,584
1,544
1.658
GDDR5X
11.264
11.000
352
8 + 8
431.16
  Phiên bản siêu sáng lập Nvidia GeForce RTX 2080
3.072
1.650
1,815
GDDR6
8,192
15,500
256
6 + 8
431,56
  Phiên bản sáng lập Nvidia GeForce RTX 2080
2.944
1,515
1.800
GDDR6
8,192
14.000
256
6 + 8
431.16
  Inno3D GeForce RTX 2070 Super Twin X2 OC
2.560
1.605
1.785
GDDR6
8,192
14.000
256
6 + 8
431,70
  Gigabyte GeForce RTX 2070 WindForce
2.304
1,410
1.620
GDDR6
8,192
14.000
256
6 + 8
431.16
  Palit GeForce RTX 2060 Super JS
2.176
1.470
1.830
GDDR6
8,192
14.000
256
6 + 8
431.16
  Phiên bản siêu sáng lập Nvidia GeForce RTX 2060
2.176
1.470
1.650
GDDR6
8,192
14.000
256
số 8
431.16
  Phiên bản sáng lập Nvidia GeForce RTX 2060
1.920
1.365
1.680
GDDR6
8,192
14.000
192
số 8
431.16
  EVGA GeForce GTX 1660 Ti XC Ultra Chơi game
1,536
1.500
1.860
GDDR6
6.144
12.000
192
số 8
441,07
  Gigabyte GeForce GTX 1660 Super Gaming OC
1.408
1.530
1.860
GDDR6
6.144
14.000